Tatran (Nữ)
Slovakia
Tatran (Nữ) Resultados mais recentes
Tatran (Nữ) Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Tatran (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 39 phút trong Giải địch quốc gia Nữ
Tatran (Nữ) ghi trung bình 2.29 bàn mỗi trận
Tatran (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải địch quốc gia Nữ
Tatran (Nữ) không ghi được bàn trong 21% tại Giải địch quốc gia Nữ
Bàn thua
Tatran (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Giải địch quốc gia Nữ
Tatran (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.63 bàn mỗi trận
Tatran (Nữ) đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải địch quốc gia Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tatran (Nữ) đã tham gia trong Giải địch quốc gia Nữ
Tatran (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.92 trong mỗi trận tại Giải địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 71% đối với Tatran (Nữ) tại Giải địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 50% đối với Tatran (Nữ) tại Giải địch quốc gia Nữ
CDG thống kê
Tatran (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Tatran (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Tatran (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 9% trận đấu của đội này tại Giải địch quốc gia Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Tatran (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải địch quốc gia Nữ
Tatran (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải địch quốc gia Nữ
Tatran (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải địch quốc gia Nữ
Tatran (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải địch quốc gia Nữ
Tatran (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải địch quốc gia Nữ
Tatran (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải địch quốc gia Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Tatran (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Tatran (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Tatran (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải địch quốc gia Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Tatran (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Tatran (Nữ) có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Tatran (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Tatran (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Tatran (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Tatran (Nữ) có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Tatran (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Tatran (Nữ) có trung bình 0.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Tatran (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Tatran (Nữ) có trung bình 0.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Tatran (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Tatran (Nữ) có trung bình 0.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải địch quốc gia Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Tatran (Nữ) Bàn
| # | Hình thức 1. Liga, Women 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 17 | 1 | 0 | 82:8 | 74 | 52 | |
| 2 | 18 | 15 | 2 | 1 | 72:21 | 51 | 47 | |
| 3 | 18 | 11 | 2 | 5 | 43:21 | 22 | 35 | |
| 4 | 18 | 9 | 3 | 6 | 25:24 | 1 | 30 | |
| 5 | 18 | 6 | 3 | 9 | 30:56 | -26 | 21 | |
| 6 | 18 | 6 | 1 | 11 | 23:39 | -16 | 19 | |
| 7 | 18 | 4 | 5 | 9 | 13:35 | -22 | 17 | |
| 8 | 18 | 5 | 1 | 12 | 28:44 | -16 | 16 | |
| 9 | 18 | 3 | 3 | 12 | 20:54 | -34 | 12 | |
| 10 | 18 | 2 | 3 | 13 | 23:57 | -34 | 9 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức 1. Liga, Women 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 23 | 1 | 1 | 124:13 | 111 | 70 | |
| 2 | 24 | 20 | 2 | 2 | 100:28 | 72 | 62 | |
| 3 | 25 | 14 | 2 | 9 | 58:39 | 19 | 44 | |
| 4 | 24 | 11 | 3 | 10 | 37:54 | -17 | 36 | |
| 5 | 24 | 6 | 3 | 15 | 34:97 | -63 | 21 |
- Champions League Qualification